 |
 |
 |
 |
| |
 |
| Thư viện ảnh |
 |
|
 |
|
|
 |
| |
 |
| Quảng cáo |
|
|
|
 |
| Dịch vụ du lịch - Đại lý vé máy bay |
 |
| (*) Bấm
chọn mức "giá vé" để đặt vé máy bay trực tuyến. |
|
|
 |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI - BUÔN MÊ THUỘT |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Vietnam Airlines |
19:25 thứ 3, 5, chủ nhật |
21:05 cùng ngày |
VN271 |
Airbus A320 |
01:40 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI - ĐIỆN BIÊN |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Vietnam Airlines |
09:40 các ngày trong tuần |
10:40 cùng ngày |
VN 492 |
ATR 72 |
01:00 |
680,000 |
1,360,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
13:20 các ngày trong tuần |
14:20 cùng ngày |
VN494 |
ATR 72 |
01:00 |
680,000 |
1,360,000 |
Xem chi tiết |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI - TP.ĐỒNG HỚI |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Vietnam Airlines |
08:30 các ngày trong tuần |
10:00 cùng ngày |
VN279 |
ATR 72 |
01:30 |
850,000 |
1,750,000 |
Xem chi tiết |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI (VIỆT NAM) - ĐÀ LẠT (VIỆT NAM) |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Vietnam Airlines |
11:30 T3, T6, T7, CN |
13:10 cùng ngày |
VN277 |
Fokker 70/ 79 chỗ |
01:40 |
1,400,000 |
2,800,000 |
Xem chi tiết |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI (VIỆT NAM) - ĐÀ NẴNG (VIỆT NAM) |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Vietnam Airlines |
17:00 các ngày trong tuần |
18:15 cùng ngày |
VN317 |
Airbus 321/ 182 chỗ |
01:15 |
800,000 |
1,600,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
11:45 các ngày trong tuần |
13:00 cùng ngày |
VN315 |
Airbus 321/ 182 chỗ |
01:15 |
800,000 |
1,600,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
06:35 các ngày trong tuần |
07:50 cùng ngày |
VN311 |
Airbus 321/ 182 chỗ |
01:15 |
800,000 |
1,600,000 |
Xem chi tiết |
 |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI (VIỆT NAM) - HỒ CHÍ MINH (VIỆT NAM) |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Pacific Airlines |
16:20 các ngày trong tuần |
18:20 cùng ngày |
BL805 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
1,500,000 |
3,000,000 |
Xem chi tiết |
| Pacific Airlines |
09:10 các ngày trong tuần |
11:10 cùng ngày |
BL791 |
Airbus A320/ 120 - 180 chỗ |
02:00 |
1,450,000 |
2,900,000 |
Xem chi tiết |
| Pacific Airlines |
14:30 các ngày trong tuần |
16:30 cùng ngày |
BL799 |
Airbus A320/ 120-180 chỗ |
02:00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| Pacific Airlines |
18:30 các ngày trong tuần |
20:30 cùng ngày |
BL807 |
Boeing 737/138 chỗ |
02:00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| Pacific Airlines |
21:30 các ngày trong tuần |
23:30 cùng ngày |
BL809 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| Pacific Airlines |
11:40 các ngày trong tuần |
13:40 cùng ngày |
BL793 |
Boeing 737/115-138 chỗ |
02:00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| Pacific Airlines |
13:10 các ngày trong tuần |
15:10 cùng ngày |
BL797 |
Boeing 737/150 chỗ |
02:00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
15:00 các ngày trong tuần |
17:00 cùng ngày |
VN225 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
1,750,000 |
3,500,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
11:00 các ngày trong tuần |
13:00 cùng ngày |
VN217 |
Boeing 777/307 chỗ |
02:00 |
1,750,000 |
3,500,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
08:00 các ngày trong tuần |
10:00 cùng ngày |
VN213 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
1,750,000 |
3,500,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
09:00 cùng ngày |
VN741 |
Airbus 321/182 chỗ |
02:00 |
1,750,000 |
3,500,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
17:00 các ngày trong tuần |
19:00 cùng ngày |
VN783 |
Boeing 777/307 chỗ |
02:00 |
1,700,000 |
3,400,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
18:00 Thứ 3, 4, 6, 7, CN trong tuần |
20:00 cùng ngày |
VN229 |
Boeing 777/ 305 chỗ |
02:00 |
1,750,000 |
3,500,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
19:10 các ngày trong tuần |
21:10 cùng ngày |
VN231 |
Boeing 777/ 305 chỗ |
02:00 |
1,700,000 |
3,400,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
20:00 các ngày trong tuần |
22:00 cùng ngày |
VN235 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
21:15 các ngày trong tuần |
23:15 cùng ngày |
VN 2377 |
Airbus A320 |
02:00 |
1,200,000 |
2,400,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
21:30 vào các ngày trong tuần |
23:30 cùng ngày |
VN 2399 |
Airbus A321 |
02:00 |
1,200,000 |
2,400,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
10:00 thứ 4 hàng tuần |
12:00 cùng ngày |
VN215 |
Boeing 777 |
02:00 |
1,550,000 |
3,100,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
13:00 các ngày trong tuần |
15:00 cùng ngày |
VN219 |
Boeing 777/ 307 chỗ |
02:00 |
1,750,000 |
3,500,000 |
Xem chi tiết |
 |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI (VIỆT NAM) - HUẾ (VIỆT NAM) |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Vietnam Airlines |
19:25 các ngày trong tuần |
20:35 cùng ngày |
VN247 |
Fokker70/ 78 chỗ |
01:10 |
800,000 |
1,600,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
12:40 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
VN245 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:10 |
800,000 |
1,600,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
06:30 các ngày trong t uần |
07:40 cùng ngày |
VN241 |
Airbus 320/ 150 chỗ |
01:10 |
800,000 |
1,600,000 |
Xem chi tiết |
 |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI (VIỆT NAM) - NHA TRANG (VIỆT NAM) |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Pacific Airlines |
09:10 các ngày trong tuần |
10:55 cùng ngày |
BL 8401 |
Airbus A320/ 120 - 180 chỗ |
1:45 |
1,480,000 |
2,960,000 |
Xem chi tiết |
| Pacific Airlines |
11:35 các ngày trong tuần |
13:30 cùng ngày |
BL 8402 |
Airbus A320/ 120 - 180 chỗ |
1:55 |
1,280,000 |
2,560,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
06:00 các ngày trong tuần |
07:40 cùng ngày |
VN 267 |
Fokker70/79 ghế |
01:40 |
1,480,000 |
2,940,000 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
11:00 các ngày trong tuần |
12:40 cùng ngày |
VN 267 |
Airbus A320 |
01:40 |
1,300,000 |
2,600,000 |
Xem chi tiết |
 |
| ĐƯỜNG BAY HÀ NỘI (VIỆT NAM) - PHÚ QUỐC (VIỆT NAM) |
| HÃNG HÀNG KHÔNG |
NGÀY GIỜ ĐI |
NGÀY GIỜ ĐẾN |
SỐ CHUYẾN BAY |
LOẠI MÁY BAY |
THỜI GIAN BAY |
GIÁ VÉ (VNĐ) |
THÔNG TIN BỔ SUNG |
| Một chiều |
Khứ hồi |
| Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
@VN741/VN481 |
Airbus 320- 150 chỗ |
03:00 |
0 |
0 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
07:00 các ngày trong tuần |
11:15 cùng ngày |
@VN741/VN479 |
Airbus 320-150 chỗ |
03:00 |
0 |
0 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
06:30 các ngày trong tuần |
13:50 cùng ngày |
VN211/VN481 |
Airbus 320- 150 chỗ |
03:00 |
0 |
0 |
Xem chi tiết |
| Vietnam Airlines |
08:00 T5, CN |
13:50 cùng ngày |
VN213/VN481 |
Airbus 320 - 150 chỗ/ AT7 - 67 chỗ |
03:00 |
0 |
0 |
Xem chi tiết |
|
|
 |